gốc rạ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần gốc của cây lúa còn lại sau khi gặt: "gốc rạ" chỉ phần thân cây lúa sát mặt đất, còn sót lại trên ruộng sau khi người nông dân đã cắt bỏ phần ngọn (bông lúa và thân) để thu hoạch.
- Hình ảnh ẩn dụ: Trong văn học và đời sống, "gốc rạ" đôi khi được dùng để chỉ những thứ cũ kỹ, lạc hậu, hoặc tàn dư của một thời kỳ đã qua (thường mang nghĩa tiêu cực).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Sau mùa gặt, trên đồng chỉ còn lại những gốc rạ khô vàng. (Sau khi thu hoạch lúa, ruộng đồng chỉ còn phần gốc cây lúa đã cắt.)
- Nông dân thường đốt gốc rạ để làm phân bón cho vụ mùa sau. (Người nông dân đốt phần gốc lúa còn lại để cải tạo đất.)
Nghĩa ẩn dụ:
- Tư tưởng phong kiến vẫn còn như gốc rạ trong xã hội hiện đại. (Những quan niệm cũ kỹ, lạc hậu vẫn tồn tại dai dẳng.)
- Cần phải nhổ bỏ tận gốc rạ của thói tham nhũng. (Cần loại bỏ triệt để những tàn dư xấu xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gốc rạ đồng xanh": hình ảnh thơ ca chỉ ruộng đồng sau mùa gặt, gợi sự mộc mạc, giản dị.
- Chiều về, gốc rạ đồng xanh lấp lánh dưới ánh hoàng hôn. (Cảnh ruộng đồng với gốc lúa còn lại tạo nên vẻ đẹp bình dị.)
"cháy gốc rạ": hiện tượng đốt đồng, thường xảy ra sau thu hoạch.
- Mùa khô, cháy gốc rạ lan rộng gây ô nhiễm không khí. (Việc đốt gốc lúa dễ dẫn đến hỏa hoạn và khói bụi.)
Biến thể và từ gần giống
Gốc (danh từ): phần dưới cùng của cây, nơi bám vào đất.
- Gốc cây cổ thụ này rất to. (Phần rễ và thân dưới của cây lớn.)
Rạ (danh từ): thân cây lúa khô sau khi gặt, thường dùng làm chất đốt hoặc thức ăn cho gia súc.
- Rạ khô được dùng để lợp mái nhà. (Thân lúa khô có nhiều công dụng trong nông thôn.)
Gốc rễ (danh từ): phần rễ cây; nghĩa bóng chỉ nguồn gốc, căn nguyên.
- Cần tìm ra gốc rễ của vấn đề. (Cần xác định nguyên nhân sâu xa.)
Từ đồng nghĩa
- Gốc lúa: phần gốc của cây lúa, tương tự "gốc rạ" nhưng ít dùng trong văn nói.
- Rạ: thân cây lúa khô, thường dùng để chỉ vật liệu, không chỉ phần gốc.
Thành ngữ liên quan
Cháy đồng, cháy gốc rạ: chỉ tình trạng ruộng đồng bị khô hạn hoặc hỏa hoạn, thường dùng để nói về sự khó khăn trong nông nghiệp.
- Năm nay hạn hán, cháy đồng cháy gốc rạ, mùa màng thất bát. (Ruộng đồng khô cằn, gốc lúa bị cháy, mất mùa.)
Gốc rạ còn tươi: chỉ điều gì đó còn mới mẻ, chưa cũ kỹ (ít dùng, chủ yếu trong văn chương).
- Ký ức về tuổi thơ vẫn còn gốc rạ còn tươi trong tâm trí anh. (Ký ức còn sống động như mới.)